散熱器出水管

sàn rè qì chū shuǐ guǎn tán nhiệt khí xuất thủy quản

Hán Việt: tán nhiệt khí xuất thủy quản · Pinyin: sàn rè qì chū shuǐ guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (nhiệt) + (khí) + (xuất) + (thủy) + (quản)