敦刻爾克戰役
đôn khắc nhĩ khắc chiến dịch
Hán Việt: đôn khắc nhĩ khắc chiến dịch · Pinyin: dūn kè ěr kè zhàn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 敦 (đôn) + 刻 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)
Hán Việt: đôn khắc nhĩ khắc chiến dịch · Pinyin: dūn kè ěr kè zhàn yì
Cấu tạo: 敦 (đôn) + 刻 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)