數東瓜,道茄子
Pinyin: shǔ dōng guā,dào qié zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 東 (đông) + 瓜 (qua) + , + 道 (đạo) + 茄 (gia) + 子 (tử)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话罗唆,没完没了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说东道西。
Pinyin: shǔ dōng guā,dào qié zǐ
Cấu tạo: 數 (sổ) + 東 (đông) + 瓜 (qua) + , + 道 (đạo) + 茄 (gia) + 子 (tử)