数位港 shù wèi gǎng·sổ vị cảng Hán Việt: sổ vị cảng · Pinyin: shù wèi gǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 信息港。 Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 港 (cảng)Pinyinshù wèi gǎngHán Việtsổ vị cảngCấu tạo數 + 位 + 港 · sổ + vị + cảng nghĩa thành phần: sổ + vị + cảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信息港。 Từ liên quan Gần nghĩa数位化 · 数位的 · 数位 · 数位信号 · 数位网路 · 数位货币 · 数位器 · 数位词