數位調變解調器

sổ vị điều biến giải điều khí

Hán Việt: sổ vị điều biến giải điều khí

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (vị) + 調 (điều) + (biến) + (giải) + 調 (điều) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數位調變解調器 hùwèi tiáobiàn jiětiáoqì n. <comp.> digital modem