數據加密標準
sổ cứ gia mật tiêu chuẩn
Hán Việt: sổ cứ gia mật tiêu chuẩn
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 加 (gia) + 密 (mật) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)
Nghĩa
Eng
- Cihui data encryption standard (DES)
Hán Việt: sổ cứ gia mật tiêu chuẩn
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 加 (gia) + 密 (mật) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)