數據庫管理員

sổ cứ khố quản lí viên

Hán Việt: sổ cứ khố quản lí viên

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (khố) + (quản) + (lí) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui database administrator (DBA)