數據流程模型

sổ cứ lưu trình mô hình

Hán Việt: sổ cứ lưu trình mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (lưu) + (trình) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui data flow model