敲诈的 xao trá đích Hán Việt: xao trá đích Tổng quan hay bóp nặn (tiền); tham nhũng, cắt cổ (giá...) Cấu tạo: 敲 (xao) + 詐 (trá) + 的 (đích)Hán Việtxao trá đíchTừ loạitínhCấu tạo敲 + 詐 + 的 · xao + trá + đích nghĩa thành phần: xao + trá + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tống tiềnMainlandKaggle Zh-Vi extortionate Từ liên quan Gần nghĩa敲诈罪 · 敲诈者 · 敲诈勒索 · 敲詐 · 敲诈 · 敲诈性的 · 敲诈某人 · 敲诈勒索罪