整個

zhěng gè chỉnh cá

Hán Việt: chỉnh cá · Pinyin: zhěng gè

Tổng quan

toàn bộ | toàn thể | tổng thể

Cấu tạo: (chỉnh) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn bộ | toàn thể | tổng thể
  • Cihui chỉnh cá chỉnh cá ☆Nguyên một cái, cả cái (dùng trong Bạch thoại).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一體的、全部的泛稱。如:「他整個暑假都住在外婆家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部。

Eng

  • CC-CEDICT whole|entire|total
  • Cihui whole; entire; total

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全体 · 全部

Từ trái nghĩa

局部 · 部分