整個生產時間
chỉnh cá sanh sản thì gian
Hán Việt: chỉnh cá sanh sản thì gian · Pinyin: zhěng ge shēng chǎn shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: chỉnh cá sanh sản thì gian · Pinyin: zhěng ge shēng chǎn shí jiān
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 時 (thì) + 間 (gian)