整合营销 zhěng hé yíng xiāo·chỉnh hợp doanh tiêu Hán Việt: chỉnh hợp doanh tiêu · Pinyin: zhěng hé yíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)Pinyinzhěng hé yíng xiāoHán Việtchỉnh hợp doanh tiêuCấu tạo整 + 合 + 營 + 銷 · chỉnh + hợp + doanh + tiêu nghĩa thành phần: chỉnh + hợp + doanh + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 marketing tích hợpĐứcHandedict Integrierte Kommunikation Từ liên quan Gần nghĩa整合悖论 · 整合无疑 · 整合系统 · 整合蛋白 · 整合障碍 · 营销活动 · 营销理念 · 营销策略