营销活动 yíng xiāo huó dòng·doanh tiêu hoạt động Hán Việt: doanh tiêu hoạt động · Pinyin: yíng xiāo huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinyíng xiāo huó dòngHán Việtdoanh tiêu hoạt độngCấu tạo營 + 銷 + 活 + 動 · doanh + tiêu + hoạt + động nghĩa thành phần: doanh + tiêu + hoạt + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoạt động tiếp thịĐứcHandedict Werbefeldzug Từ liên quan Gần nghĩa活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋