整數的離散性
chỉnh sổ đích li tán tính
Hán Việt: chỉnh sổ đích li tán tính · Pinyin: zhěng shù de lí sàn xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 離 (li) + 散 (tán) + 性 (tính)
Hán Việt: chỉnh sổ đích li tán tính · Pinyin: zhěng shù de lí sàn xìng
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 離 (li) + 散 (tán) + 性 (tính)