整頓經濟程序
chỉnh đốn kinh tể trình tự
Hán Việt: chỉnh đốn kinh tể trình tự · Pinyin: zhěng dùn jīng jì chéng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頓 (đốn) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 程 (trình) + 序 (tự)
Hán Việt: chỉnh đốn kinh tể trình tự · Pinyin: zhěng dùn jīng jì chéng xù
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頓 (đốn) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 程 (trình) + 序 (tự)