數位研究公司
sổ vị nghiên cứu công ti
Hán Việt: sổ vị nghiên cứu công ti · Pinyin: shù wèi yán jiū gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: sổ vị nghiên cứu công ti · Pinyin: shù wèi yán jiū gōng sī
Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 公 (công) + 司 (ti)