數位資產管理

shù wèi zī chǎn guǎn lǐ sổ vị tư sản quản lí

Hán Việt: sổ vị tư sản quản lí · Pinyin: shù wèi zī chǎn guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (vị) + (tư) + (sản) + (quản) + (lí)