數字化儀錶格
sổ tự hóa nghi biểu cách
Hán Việt: sổ tự hóa nghi biểu cách · Pinyin: shù zì huà yí biǎo gé
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 化 (hóa) + 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 格 (cách)
Hán Việt: sổ tự hóa nghi biểu cách · Pinyin: shù zì huà yí biǎo gé
Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 化 (hóa) + 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 格 (cách)