數字導覽設施
sổ tự đạo lãm thiết thi
Hán Việt: sổ tự đạo lãm thiết thi · Pinyin: shù zì dǎo lǎn shè shī
Tổng quan
thiết bị hướng dẫn số
Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 導 (đạo) + 覽 (lãm) + 設 (thiết) + 施 (thi)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị hướng dẫn số
Eng
- Cihui digital navigation equipment