數字程控交換
sổ tự trình khống giao hoán
Hán Việt: sổ tự trình khống giao hoán · Pinyin: shù zì chéng kòng jiāo huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 程 (trình) + 控 (khống) + 交 (giao) + 換 (hoán)
Hán Việt: sổ tự trình khống giao hoán · Pinyin: shù zì chéng kòng jiāo huàn
Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 程 (trình) + 控 (khống) + 交 (giao) + 換 (hoán)