數據中心合併
sổ cứ trung tâm hợp tinh
Hán Việt: sổ cứ trung tâm hợp tinh
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 合 (hợp) + 併 (tinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui data centre consolidation
Hán Việt: sổ cứ trung tâm hợp tinh
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 合 (hợp) + 併 (tinh)