數據保護指示
sổ cứ bảo hộ chỉ kì
Hán Việt: sổ cứ bảo hộ chỉ kì · Pinyin: shù jù bǎo hù zhǐ shì
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 指 (chỉ) + 示 (kì)
Hán Việt: sổ cứ bảo hộ chỉ kì · Pinyin: shù jù bǎo hù zhǐ shì
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 指 (chỉ) + 示 (kì)