數據加密工具
sổ cứ gia mật công cụ
Hán Việt: sổ cứ gia mật công cụ
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 加 (gia) + 密 (mật) + 工 (công) + 具 (cụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui data encryption tools
Hán Việt: sổ cứ gia mật công cụ
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 加 (gia) + 密 (mật) + 工 (công) + 具 (cụ)