數據存儲容量

shù jù cún chǔ róng liàng sổ cứ tồn trữ dung lượng

Hán Việt: sổ cứ tồn trữ dung lượng · Pinyin: shù jù cún chǔ róng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (tồn) + (trữ) + (dung) + (lượng)