數據終端設備
sổ cứ chung đoan thiết bị
Hán Việt: sổ cứ chung đoan thiết bị
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 終 (chung) + 端 (đoan) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Nghĩa
Eng
- Cihui data terminal equipment (DTE)
Hán Việt: sổ cứ chung đoan thiết bị
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 終 (chung) + 端 (đoan) + 設 (thiết) + 備 (bị)