數據輸出設備
sổ cứ thâu xuất thiết bị
Hán Việt: sổ cứ thâu xuất thiết bị · Pinyin: shù jù shū chū shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: sổ cứ thâu xuất thiết bị · Pinyin: shù jù shū chū shè bèi
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 設 (thiết) + 備 (bị)