數葫蘆,道茄子

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (hồ) + (lô) + , + (đạo) + (gia) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數葫蘆,道茄子 hǔ húlu, dào qiézi f.e. rattle on; talk endlessly