文具店

wén jù diànvăn cụ điếm

Hán Việt: văn cụ điếm · Pinyin: wén jù diàn

Tổng quan

cửa hàng văn phòng phẩm

Cấu tạo: 文 (văn) + 具 (cụ) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng văn phòng phẩm
  • Tần suất từ người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòng; cửa hàng văn phòng phẩm
  • Biên soạn p.w. stationery store M:¹jiā

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stationer

Eng

  • JMdict stationery store
  • JMdict stationery shop
  • JMdict stationer's
  • Cihui stationery store
  • Tần suất từ p.w. stationery store M:¹jiā

ja

  • JMdict 文具店(ぶんぐてん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文具商 · 文具盒 · 文具 · 文具夹 · 文具行 · 文具馆 · 文具用品