文化不利因素

văn hóa bất lợi nhân tố

Hán Việt: văn hóa bất lợi nhân tố

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 不 (bất) + 利 (lợi) + 因 (nhân) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất lợi văn hóa
  • Biên soạn cultural disadvantage

Eng

  • Cihui 文化不利因素 énhuà bùlì yīnsù n. <lg.> cultural disadvantage

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化和旅游部 · 文化大革命 · 文化专制主义 · 文化娱乐活动 · 文化部长会议 · 因素分析法 · 文化人类学 · 文化地理学