文化不利因素
văn hóa bất lợi nhân tố
Hán Việt: văn hóa bất lợi nhân tố
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 不 (bất) + 利 (lợi) + 因 (nhân) + 素 (tố)
Nghĩa
Eng
- Cihui 文化不利因素 énhuà bùlì yīnsù n. <lg.> cultural disadvantage