文化专制主义

văn hóa chuyên chế chủ nghĩa

Hán Việt: văn hóa chuyên chế chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 專 (chuyên) + 制 (chế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên chế văn hóa
  • Biên soạn cultural tyranny/autocracy

Eng

  • Cihui 文化專制主義 énhuà zhuānzhìzhǔyì n. cultural tyranny/autocracy

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化和旅游部 · 文化大革命 · 文化不利因素 · 文化娱乐活动 · 文化部长会议 · 文化人类学 · 文化地理学 · 文化复兴节