文化娛樂活動
văn hóa ngu nhạc hoạt động
Hán Việt: văn hóa ngu nhạc hoạt động · Pinyin: wén huà yú lè huó dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 活 (hoạt) + 動 (động)
Hán Việt: văn hóa ngu nhạc hoạt động · Pinyin: wén huà yú lè huó dòng
Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 活 (hoạt) + 動 (động)