文化熱

wén huà rèvăn hóa nhiệt

Hán Việt: văn hóa nhiệt · Pinyin: wén huà rè

Tổng quan

cơn sốt văn hóa

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cuồng nhiệt văn hóa
  • Biên soạn cultural craze; culture fever

Eng

  • Cihui cultural fever; cultural craze

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化人 · 文化史 · 文化圈 · 文化城 · 文化宮 · 文化層 · 文化館 · 文化馆