文字識別裝置

văn tự thức biệt trang trí

Hán Việt: văn tự thức biệt trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tự) + (thức) + (biệt) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文字識別裝置 énzì shíbié zhuāngzhì n. character-recognition device M:¹zhǒng