文武兼濟

wén wǔ jiān jì văn võ kiêm tể

Hán Việt: văn võ kiêm tể · Pinyin: wén wǔ jiān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (võ) + (kiêm) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 允文允武,智勇雙全。《孤本元明雜劇.大劫牢.頭折》:「某打聽的灤州有一人,是韓伯龍,此人其家巨富,更文武兼濟,使一條鐵棒,打天下無對。」也作「文武兼備」、「文武兼資」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

允文允武 · 文武全才 · 文武双全