文物保護措施
văn vật bảo hộ thố thi
Hán Việt: văn vật bảo hộ thố thi · Pinyin: wén wù bǎo hù cuò shī
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 措 (thố) + 施 (thi)
Hán Việt: văn vật bảo hộ thố thi · Pinyin: wén wù bǎo hù cuò shī
Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 措 (thố) + 施 (thi)