文献学者 văn hiến học giả Hán Việt: văn hiến học giả Tổng quan nhà ngữ văn Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtvăn hiến học giảTừ loạidanhCấu tạo文 + 獻 + 學 + 者 · văn + hiến + học + giả nghĩa thành phần: văn + hiến + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhà ngữ văn họcMainlandKaggle Zh-Vi philologist Từ liên quan Gần nghĩa文献学的 · 文献目录 · 学者气派的 · 学者的 · 文献学 · 文献之家 · 文献中心 · 文献检索