文献中心 wén xiàn zhōng xīn·văn hiến trung tâm Hán Việt: văn hiến trung tâm · Pinyin: wén xiàn zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinwén xiàn zhōng xīnHán Việtvăn hiến trung tâmCấu tạo文 + 獻 + 中 + 心 · văn + hiến + trung + tâm nghĩa thành phần: văn + hiến + trung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâm văn hiếnĐứcHandedict Dokumentationszentrum Từ liên quan Gần nghĩa中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 文献学的 · 文献学者 · 文献目录