文献之家 wén xiàn zhī jiā·văn hiến chi gia Hán Việt: văn hiến chi gia · Pinyin: wén xiàn zhī jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指博学多闻﹑熟悉典章掌故的人。 Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 之 (chi) + 家 (gia)Pinyinwén xiàn zhī jiāHán Việtvăn hiến chi giaCấu tạo文 + 獻 + 之 + 家 · văn + hiến + chi + gia nghĩa thành phần: văn + hiến + chi + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指博学多闻﹑熟悉典章掌故的人。 Từ liên quan Gần nghĩa文献学的 · 文献学者 · 文献目录 · 文献学 · 文献中心 · 文献检索 · 文献索引 · 文献说明