文琴佐貝利尼

wén qín zuǒ bèi lì ní văn cầm tá bối lợi ni

Hán Việt: văn cầm tá bối lợi ni · Pinyin: wén qín zuǒ bèi lì ní

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (cầm) + (tá) + (bối) + (lợi) + (ni)