文盲政策

văn manh chánh sách

Hán Việt: văn manh chánh sách

Tổng quan

chính sách ngu đần

Cấu tạo: 文 (văn) + 盲 (manh) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chính sách ngu dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi obscurantism

Từ liên quan

Gần nghĩa

文盲的 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息 · 政策赌博