文能附衆,武能威敵
Pinyin: wén néng fù zhòng,wǔ néng wēi dí
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 能 (năng) + 附 (phụ) + 衆 (chúng) + , + 武 (võ) + 能 (năng) + 威 (uy) + 敵 (địch)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文:文德,指政治;武:武功,指军事;附众:使大家亲近;威:威服。旧指在政治上能团结部下,在军事上能威震敌人。
Pinyin: wén néng fù zhòng,wǔ néng wēi dí
Cấu tạo: 文 (văn) + 能 (năng) + 附 (phụ) + 衆 (chúng) + , + 武 (võ) + 能 (năng) + 威 (uy) + 敵 (địch)