文藝復興時期
văn nghệ phục hưng thì kì
Hán Việt: văn nghệ phục hưng thì kì · Pinyin: wén yì fù xīng shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 復 (phục) + 興 (hưng) + 時 (thì) + 期 (kì)
Hán Việt: văn nghệ phục hưng thì kì · Pinyin: wén yì fù xīng shí qī
Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 復 (phục) + 興 (hưng) + 時 (thì) + 期 (kì)