文质斌斌 wén zhì bīn bīn·văn chất bân bân Hán Việt: văn chất bân bân · Pinyin: wén zhì bīn bīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 原形容人既文雅又朴实,后形容人文雅有礼貌。同“文质彬彬”。 Cấu tạo: 文 (văn) + 質 (chất) + 斌 (bân) + 斌 (bân)Pinyinwén zhì bīn bīnHán Việtvăn chất bân bânCấu tạo文 + 質 + 斌 + 斌 · văn + chất + bân + bân nghĩa thành phần: văn + chất + bân + bân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文质彬彬"。 Từ liên quan Gần nghĩa文质彬彬 · 文質彬彬 · 文質三統 · 文質斌斌 · 文质三统