斐迪南保時捷
phỉ địch nam bảo thì tiệp
Hán Việt: phỉ địch nam bảo thì tiệp · Pinyin: fěi dí nán bǎo shí jié
Tổng quan
Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 保 (bảo) + 時 (thì) + 捷 (tiệp)
Hán Việt: phỉ địch nam bảo thì tiệp · Pinyin: fěi dí nán bǎo shí jié
Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 保 (bảo) + 時 (thì) + 捷 (tiệp)