料号

liào hàoliêu hào

Hán Việt: liêu hào · Pinyin: liào hào

Tổng quan

mã linh kiện

Cấu tạo: 料 (liêu) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã nguyên liệu
  • Tần suất từ mã linh kiện , mã nguyên liệu

Eng

  • Cihui part number; material code
  • Tần suất từ part number; material code

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕