料堆

liào duīliêu đôi

Hán Việt: liêu đôi · Pinyin: liào duī

Tổng quan

tích trữ thành đống

Cấu tạo: 料 (liêu) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích trữ
  • Tần suất từ tích trữ thành đống

Eng

  • Cihui to stockpile
  • Tần suất từ to stockpile

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑