斛發 hộc phát Hán Việt: hộc phát Tổng quan Cấu tạo: 斛 (hộc) + 发 (phát)Hán Việthộc phátCấu tạo斛 + 发 · hộc + phát nghĩa thành phần: hộc + phát Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作