斬斮

trảm trác

Hán Việt: trảm trác

Tổng quan

Cấu tạo: 斩 (trảm) + 斮 (trác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斩决 · 斩妖 · 斩断 · 斩新 · 斩杀 · 斩灭 · 斩眼 · 斩获