斩断

zhǎn duàntrảm đoạn

Hán Việt: trảm đoạn · Pinyin: zhǎn duàn

Tổng quan

trảm đoán/trảm đoạn: chặt đứt; chặt đứt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.砍断; 切断。

Cấu tạo: 斬 (trảm) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ trảm đoán/trảm đoạn: chặt đứt; chặt đứt
  • Biên soạn 斬斷 hǎnduàn* r.v. cut off; cleave (in two)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍断; 切断。

Eng

  • Cihui to cut off; to chop sth in half
  • Tần suất từ 斬斷 hǎnduàn* r.v. cut off; cleave (in two)

Đức

  • Handedict abstellen, abschneiden

other

  • Nguồn khác Chém đứt

Từ liên quan

Gần nghĩa

斩决 · 斩妖 · 斩新 · 斩杀 · 斩灭 · 斩眼 · 斩获 · 斩首