斷續擺動式傳墨輥

duàn xù bǎi dòng shì chuán mò gǔn

Pinyin: duàn xù bǎi dòng shì chuán mò gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (tục) + (bãi) + (động) + (thức) + (truyện) + (mặc) +